--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cacodylate
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cacodylate
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cacodylate
Phát âm : /'kækədileit/
+ danh từ
(hoá học) cacođylat
Lượt xem: 489
Từ vừa tra
+
cacodylate
:
(hoá học) cacođylat
+
succession
:
sự kế tiếp; sự liên tiếpthree great victories in succession ba thắng lợi to lớn liên tiếp
+
douay-rheims bible
:
bản kinh dịch tiếng Anh của Vulgate được dịch bởi các học giả Công Giáo La Mã
+
colewort
:
giống cole.
+
ân giảm
:
To mitigate the punishment ofngười tù được ân giảma prisoner with a mitigated sentence