--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cirrostratus cloud
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cirrostratus cloud
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cirrostratus cloud
+ Noun
xem cirrostratus
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cirrostratus cloud"
Những từ có chứa
"cirrostratus cloud"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
ráng
chín
thanh vân
đằng vân
sa sầm
rợp trời
che phủ
rủi
đám
sầm
more...
Lượt xem: 729
Từ vừa tra
+
cirrostratus cloud
:
xem cirrostratus
+
spew
:
cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra
+
dubitable
:
đáng ngờ, khả nghi, không chắc chắn, không đáng tin cậy
+
conospermum
:
loài cây bụi sống ở nước Úc, có cụm hoa dày, mọc thành búi.
+
compassion
:
lòng thương, lòng trắc ẩnto have (take) compassion on (upon somebody) thương hại aito feel compassion for somebody cảm thấy thương hại aito have no bowel of compassion không có tình thương