--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
comparative anatomy
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
comparative anatomy
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: comparative anatomy
+ Noun
bộ môn giải phẫu học.
Lượt xem: 706
Từ vừa tra
+
comparative anatomy
:
bộ môn giải phẫu học.
+
chị bộ
:
cellbí thư chi bộA cell secretary National branch
+
sào sạo
:
crunch
+
giại
:
Bamboo screen (in a verandaaaah)
+
hô hoán
:
Shout (for help...), scream (for help...)Hô hoán hàng xóm bắt kẻ trộmTo scream for help from one's neighbours to catch a burglar