--

conspiracy

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: conspiracy

Phát âm : /kən'spirəsi/

+ danh từ

  • âm mưu
    • to be in the conspiracy
      tham gia cuộc âm mưu
  • conspiracy of silence
    • sự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì)
Từ liên quan
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "conspiracy"
Lượt xem: 837