--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
correspondingly
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
correspondingly
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: correspondingly
Phát âm : /,kɔris'pɔndiɳli/
Your browser does not support the audio element.
+ phó từ
tương ứng
Lượt xem: 1016
Từ vừa tra
+
correspondingly
:
tương ứng
+
benefit-society
:
hội tương tế
+
cluster bomblet
:
bom bi (những viên bom nhỏ được phóng ra từ quả bom lớn)
+
heat-exhaustion
:
sự say sóng; sự lả đi vì nóng
+
nói thánh tướng
:
cũng nói nói thánh nói tướng To speak braggingly, to rant