--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
dalian
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
dalian
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dalian
+ Noun
giống dairen
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
Dalian
Talien
Dairen
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "dalian"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"dalian"
:
daedalian
dolman
dolmen
Dylan
dalian
dalmane
Những từ có chứa
"dalian"
:
daedalian
dalian
sesquipedalian
Lượt xem: 1012
Từ vừa tra
+
dalian
:
giống dairen
+
irreversibleness
:
sự không thể đảo ngược lại; sự không thể thay đổi được
+
gullible
:
cả tin, khờ dại
+
homocentric
:
đồng tâm
+
constantin brancusi
:
tên nhà điêu khắc người La Mã, nổi tiếng với các bức trạm trổ hình động vật (1876-1957).