--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
enacting clauses
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
enacting clauses
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: enacting clauses
Phát âm : /i'næktiɳ'klɔ:ziz/
+ danh từ
điều khoản (của một đạo luật...)
Lượt xem: 623
Từ vừa tra
+
enacting clauses
:
điều khoản (của một đạo luật...)
+
unfeminine
:
không thuộc đàn bà, không như đàn bà; không yểu điệu, không dịu dàng
+
ventilation
:
sự thông gió, sự thông hơi, sự quạtthe ventilation of the room sự thông gió gian phòngfans for ventilation quạt để thông gió
+
yawn
:
ngáp (người)to give a yawn ngáp