--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ firebug chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
implement
:
((thường) số nhiều) đồ dùng (đồ đạc quần áo...), dụng cụ, công cụ; phương tiệnkitchen implements dụng cụ làm bếpthe army is an implement of proletarian power quân đội là một công cụ của chính quyền vô sản
+
parsing
:
sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
+
buffer
:
(kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc
+
vary
:
làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổito vary the diet thay đổi chế độ ăn uống
+
unpitying
:
không thương xót; tàn nhẫn