--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
homocyclic
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
homocyclic
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: homocyclic
+ Adjective
đồng vòng, có vòng khép kín với các nguyên tử cùng loại (đặc biệt là các nguyên tử các bon)
Lượt xem: 364
Từ vừa tra
+
homocyclic
:
đồng vòng, có vòng khép kín với các nguyên tử cùng loại (đặc biệt là các nguyên tử các bon)
+
bắp ngô
:
Maize ear, corncob
+
bàu
:
Pool, pond (in the fields)tát bàu bắt cáto scoop out water of pools for fishbàu sena lotus pool
+
clammy locust
:
cây bồ kết dính (cây có cành và hoa có nhựa dính)
+
dean martin
:
Ca sỹ nổi thiếng người Mỹ (1917-1995)