--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
hydroelectric
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hydroelectric
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hydroelectric
Phát âm : /'haidroui'lektrik/
Your browser does not support the audio element.
+ tính từ
thuỷ điện
Lượt xem: 141
Từ vừa tra
+
hydroelectric
:
thuỷ điện
+
shelled
:
có vỏ, có mai, có mu
+
quýt
:
Mandarin, mandarineVỏ quýt khôDry mandarine peelĐến mùa quýtWhen the moon is made of green cheese; neverVỏ quýt dày, móng tay nhọnDiamond cuts diamond.