--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
inerratic
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
inerratic
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: inerratic
Phát âm : /,ini'rætik/
+ tính từ
đều đặn, không được chăng hay chớ
cố định
Lượt xem: 262
Từ vừa tra
+
inerratic
:
đều đặn, không được chăng hay chớ
+
didst
:
+
imagination
:
sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
+
earless lizard
:
thằn lằn trắng không tai
+
deprecatory
:
khẩn khoản, nài xin, có tính chất cầu xin, có tính chất cầu nguyện ((cũng) deprecative)