--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
insubordination
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
insubordination
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: insubordination
Phát âm : /'insə,bɔ:di'neiʃn/
Your browser does not support the audio element.
+ danh từ
sự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời
Lượt xem: 338
Từ vừa tra
+
insubordination
:
sự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời
+
nới giá
:
Decrease somewhat in price (nói về hàng hóa)
+
tiểu đội
:
squad
+
yankee
:
người Mỹ, người Hoa kỳyankee notions máy móc nhỏ (đồ dùng trong nhà...) của Mỹyankee Doodle quốc ca Mỹ