--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
intravenous
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
intravenous
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: intravenous
Phát âm : /,intrə'vi:nəs/
+ tính từ
(giải phẫu) trong tĩnh mạch
Lượt xem: 607
Từ vừa tra
+
intravenous
:
(giải phẫu) trong tĩnh mạch
+
closed-end fund
:
(thuật ngữ kinh tế) quỹ đầu tư dạng đóng.
+
adaptive
:
xem adaptative
+
ferryman
:
người chở phà; công nhân phà