--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
periodicity
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
periodicity
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: periodicity
Phát âm : /,piəri'disiti/
Your browser does not support the audio element.
+ danh từ
tính chu kỳ
tính định kỳ, tính thường kỳ
tính tuần hoàn
Lượt xem: 340
Từ vừa tra
+
periodicity
:
tính chu kỳ
+
pearl-powder
:
thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)
+
worthy
:
xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người)worthy people người xứng đáng, người đáng kính trọng
+
forbidding
:
trông gớm guốc, hãm tài
+
downright
:
thẳng thắn, thẳng thừng, toạc móng heo, không úp mở