--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
quantify
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
quantify
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: quantify
Phát âm : /'kwɔntifai/
Your browser does not support the audio element.
+ ngoại động từ
xác định số lượng
Lượt xem: 710
Từ vừa tra
+
quantify
:
xác định số lượng
+
terminative
:
cuối cùng, tận cùng, kết thúcthe terminative part phần kết thúc, phần cuối cùng
+
procuration
:
sự kiếm được, sự thu thập
+
mitigate
:
giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm cho đỡto mitigate a punishment giảm nhẹ sự trừng phạtto mitigate one's anger bớt giận
+
puppet
:
con rối