--

rack-railway

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rack-railway

Phát âm : /'ræk,reilwei/

+ danh từ

  • (ngành đường sắt) đường ray có răng
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rack-railway"
Lượt xem: 538