--

rack-rail

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rack-rail

Phát âm : /'rækreil/

+ danh từ

  • tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rack-rail"
Lượt xem: 542