--

rack-wheel

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rack-wheel

Phát âm : /'rækwi:l/

+ danh từ

  • (kỹ thuật) bánh răng
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rack-wheel"
Lượt xem: 386