--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ resiny chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
uncountenanced
:
không được ủng hộ; không được khuyến khích
+
dawn horse
:
Ngựa thủy tổ ( hóa thạch)
+
service uniform
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày
+
sensationalism
:
thuyết duy cảm
+
flanker
:
công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn