--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
uncountenanced
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
uncountenanced
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: uncountenanced
Phát âm : /'ʌn'kauntinənst/
+ tính từ
không được ủng hộ; không được khuyến khích
không được phép
Lượt xem: 321
Từ vừa tra
+
uncountenanced
:
không được ủng hộ; không được khuyến khích
+
dawn horse
:
Ngựa thủy tổ ( hóa thạch)
+
service uniform
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày
+
sensationalism
:
thuyết duy cảm
+
flanker
:
công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn