--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
scragginess
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
scragginess
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: scragginess
Phát âm : /skræginis/
+ danh từ
sự gầy gò, sự khẳng khiu
Lượt xem: 310
Từ vừa tra
+
scragginess
:
sự gầy gò, sự khẳng khiu
+
courtesan
:
đĩ quý phái, đĩ hạng sang
+
nội tướng
:
(cũ) Wife, lady of the house
+
home-made
:
tự gia đình sản xuất lấy, nhà làm lấy; để nhà dùnghome-made bread bánh nhà làm lấy
+
diabolatry
:
Sự sùng bái ma quỷ, sự thờ cúng ma quỷ