--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ shaking chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
vertical
:
thẳng đứng, đứngvertical axis of a crystal trục đứng của một tinh thểvertical plane (toán học) mặt phẳng thẳng đứngvertical angles (toán học) góc đối đỉnh
+
gestation
:
sự thai nghén; thời kỳ thai nghén
+
extasy
:
trạng thái mê lyan ecstasy of happiness sự sướng mê
+
cuke
:
giống cucumber
+
solecistic
:
(thuộc) lỗi ngữ pháp