--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ sherlock chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
medievalist
:
nhà trung cổ học
+
whence
:
(th ca); (văn học) từ đâu, do đâuno one knows whence he came chẳng ai biết anh ta từ đâu đếnwhence all this confusion? do đâu mà có sự lộn xộn này?
+
hundred-and-fifteenth
:
thứ 115
+
basil
:
(thực vật học) cây húng quế, cây rau é ((cũng) sweet basil)
+
goofy
:
(từ lóng) ngu, ngốc