--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ societal chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
beggar
:
người ăn mày, người ăn xin
+
after-hours
:
sau giờ đóng cửa, đặc biệt là giờ đóng cửa được thiết lập hợp pháp, theo luật phápan after-hours clubmột câu lạc bộ hoạt động sau giờ phải đóng cửaafter-hours dealscác giao dịch sau giờ đóng cửa, sau giờ làm việc
+
hoarhound
:
(thực vật học) cây bạc hà đắng
+
cyclades
:
Quần đảo gồm 200 hòn đảo nhỏ ở miền nam Aegean
+
đơn âm
:
(cũ) MonosyllabicTừ đơn âmA monosyllabic word