--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
studentship
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
studentship
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: studentship
Phát âm : /'stju:dəntʃip/
+ danh từ
học bổng
Lượt xem: 309
Từ vừa tra
+
studentship
:
học bổng
+
sensory
:
(thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan
+
amylaceous
:
(thuộc) tinh bột
+
pertinent
:
thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)this is not pertinent to the question điều đó không thích hợp với vấn đềpertinent remark lời nhận xét đúng chỗ
+
lxx
:
nhiều hơn 60 mười đơn vị; 70