--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
autoradiogram
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
autoradiogram
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: autoradiogram
Phát âm : /'ɔ:tou'reidiougræm/
+ danh từ
ảnh phóng xạ tự chụp
Lượt xem: 357
Từ vừa tra
+
autoradiogram
:
ảnh phóng xạ tự chụp
+
kế chân
:
Take over someone's job
+
outroar
:
rống to hơn, rống át
+
chữa thẹn
:
To mitigate one's shamecười chữa thẹnto smile and mitigate one's shame, to try to mitigate one's shame with a smilenói vài câu chữa thẹnto try to mitigate one's shame with a few sentences; to say a few sentences in extenuation of one's conduct (words)
+
ô tô
:
motorcar; automobile