--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
bisulcate
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bisulcate
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bisulcate
+ Adjective
(móng, guốc) bị chẻ
Lượt xem: 238
Từ vừa tra
+
bisulcate
:
(móng, guốc) bị chẻ
+
cắt lần
:
In turn
+
merited
:
đáng, xứng đánga merited successmột thành công xứng đáng
+
thế lực
:
influence
+
courts martial
:
toà án quân sựto be tried by court_martial bị đem xử ở toà án quân sự