--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cicuta verosa
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cicuta verosa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cicuta verosa
+ Noun
cây độc cần nước
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
water hemlock
Cicuta verosa
Lượt xem: 1140
Từ vừa tra
+
cicuta verosa
:
cây độc cần nước
+
ban hành
:
To promulgate, to enforcesắc lệnh này có hiệu lực kể từ ngày ban hànhthis decree is effective as from the date of its promulgationsắc luật này được ban hành theo thủ tục khẩn cấpthis decree-law is promulgated through emergency procedure
+
xanh biếc
:
very blue
+
thước
:
metre
+
hồng hào
:
ruddy, pink