--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
covariant
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
covariant
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: covariant
+ Adjective
thay đổi sao cho mối quan hệ tương quan với biến số khác vẫn được giữ nguyên; tính hiệp biến
Lượt xem: 374
Từ vừa tra
+
covariant
:
thay đổi sao cho mối quan hệ tương quan với biến số khác vẫn được giữ nguyên; tính hiệp biến
+
man-year
:
năm công (của một người)
+
adder
:
người cộng, máy cộng
+
wow
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê đượcit's a wow of a show thật là một biểu diễn hay không chê được