--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ motorcar chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
đàn ông
:
man
+
con đỡ đầu
:
Godson; god-child;god-daughter
+
woman
:
đàn bà, phụ nữa single woman một người đàn bà không lấy chồnga woman of the world người đàn bà lịch duyệt
+
hư ảo
:
Unreal, illusory
+
đay đảy
:
FlatlyTừ chối đay đảyTo refuse flatlyChối đay đảyTo deny flatly