--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
con đỡ đầu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
con đỡ đầu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: con đỡ đầu
+ noun
Godson; god-child;god-daughter
Lượt xem: 551
Từ vừa tra
+
con đỡ đầu
:
Godson; god-child;god-daughter
+
woman
:
đàn bà, phụ nữa single woman một người đàn bà không lấy chồnga woman of the world người đàn bà lịch duyệt
+
hư ảo
:
Unreal, illusory
+
đay đảy
:
FlatlyTừ chối đay đảyTo refuse flatlyChối đay đảyTo deny flatly
+
giúp ích
:
to be of service to