--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
purblindness
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
purblindness
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: purblindness
Phát âm : /'pə:blaindnis/
+ danh từ
tình trạng mù dở
sự chậm hiểu, sự đần độn
Lượt xem: 288
Từ vừa tra
+
purblindness
:
tình trạng mù dở
+
david siqueiros
:
Họa sỹ người Mexico với các tác phẩm gắn với cách mạng và sự phản kháng (1896-1974)
+
cà rùng
:
(cũ) Tambour
+
adore
:
kính yêu, quý mến
+
nhiệt luyện
:
Thremal treatment