--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nhiệt luyện
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nhiệt luyện
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nhiệt luyện
+
Thremal treatment
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nhiệt luyện"
Những từ có chứa
"nhiệt luyện"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
exercise
practice
overtrain
coach
gymnastic
metallurgy
drill
steel
disciplined
practise
more...
Lượt xem: 446
Từ vừa tra
+
nhiệt luyện
:
Thremal treatment
+
crash dive
:
sự bổ nhào xuống
+
collateral damage
:
tổn thất ngoài dự kiến (tổn thất không lường trước).
+
axes
:
số nhiều của axe
+
diplococcus pneumoniae
:
Phế cầu khuẩn (gây bệnh viêm phổi ở chuột và người)