--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ screeching chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
tang chứng
:
evidence, proof
+
secondary
:
thứ hai, thứ nhì, thứ, phụ, không quan trọnga secondary matter một vấn đề không quan trọng
+
bemuse
:
làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người
+
scintillate
:
nhấp nháy, lấp lánh, long lanh
+
vực
:
chasm, abyss