--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đàn bà
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đàn bà
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đàn bà
Your browser does not support the audio element.
+ noun
woman
Lượt xem: 403
Từ vừa tra
+
đàn bà
:
woman
+
bòm bõm
:
(ếch nhái nhảy bòm bõm) frogs flopped about in the water
+
khó thương
:
DetestableĐiệu bộ kia thật là khó thươngThese manners are detestable indeed
+
ghê răng
:
Set the teeth on edge
+
ôn
:
to review; to reviseôn thitoreview one's lessons for an examination