địch họa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: địch họa+
- Enemy-inflictes destruction, enemy-iflited devastation
- Thiên tai địch họa
Natural calamities and enemy-inflited destruction
- Thiên tai địch họa
Lượt xem: 687
Từ vừa tra