--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đá hoa cương
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đá hoa cương
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đá hoa cương
Your browser does not support the audio element.
+ noun
granite
Lượt xem: 699
Từ vừa tra
+
đá hoa cương
:
granite
+
băng hà học
:
Glaciology
+
immortelle
:
(thực vật học) cây cúc trường sinh
+
gang
:
đoàn, tốp, toán, kípa gang of workmen một kíp công nhâna gang of war prisoners một đoàn tù binh
+
hớ
:
to blundermua hớto buy at an unfair price