--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ưng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ưng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ưng
+ noun
sparrow hawk
+ verb
to agree, to accept
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ưng"
Những từ có chứa
"ưng"
:
ở dưng
đặt lưng
bánh chưng
bỗng dưng
bưng
bưng bít
bưng biền
cà tưng
chấn hưng
chưng
more...
Lượt xem: 634
Từ vừa tra
+
ưng
:
sparrow hawk