--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ống vôi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ống vôi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ống vôi
Your browser does not support the audio element.
+
Cylindrical lime holder
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ống vôi"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ống vôi"
:
ăn khớp
ăn cướp
ăn cắp
Lượt xem: 795
Từ vừa tra
+
ống vôi
:
Cylindrical lime holder
+
cảnh sát
:
Policemancảnh sát giao thôngtraffic police, policeman on point duty
+
đền chùa
:
Pagodas, Buddhist temples(nói khái quát)Đền chùa thường dựng ở nơi thanh vắngPagodas are generally built in quiet spots
+
bước đường
:
Stages on the road traversed, past stage
+
nam trầm
:
(nhạc) Bass