--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Copley chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
đa túc
:
(động vật) Myriapod
+
cổ hủ
:
Outdated; old-fashioned
+
kịch cỡm
:
(địa phương) như kịch cỡm
+
chuyền
:
To pass, to carrycầu thủ chuyền bóng cho đồng độithe player passed the ball to a team matechuyền đất lên đêto carry earth onto the dykechuyền tay nhauto pass on to each other
+
chữa
:
To cure, to treat, to correct, to repairphòng bệnh hơn chữa bệnhprevention is better than curechữa thuốc namto treat (a disease) by galenical medicine (with herbs)chữa lỗi in saito correct misprintsthợ chữa đồng hồa watchmakerxe chữa cháya fire-engine