--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
kịch cỡm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
kịch cỡm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: kịch cỡm
+
(địa phương) như kịch cỡm
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "kịch cỡm"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"kịch cỡm"
:
kệch cỡm
kịch câm
kịch cỡm
Lượt xem: 746
Từ vừa tra
+
kịch cỡm
:
(địa phương) như kịch cỡm
+
chuyền
:
To pass, to carrycầu thủ chuyền bóng cho đồng độithe player passed the ball to a team matechuyền đất lên đêto carry earth onto the dykechuyền tay nhauto pass on to each other
+
chữa
:
To cure, to treat, to correct, to repairphòng bệnh hơn chữa bệnhprevention is better than curechữa thuốc namto treat (a disease) by galenical medicine (with herbs)chữa lỗi in saito correct misprintsthợ chữa đồng hồa watchmakerxe chữa cháya fire-engine
+
rác
:
garbage; reguse; litter; rubbishquét cho sạch rácto sweep all litter away
+
chúng
:
Masses