--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bàu bạu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bàu bạu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bàu bạu
Your browser does not support the audio element.
+
Frowning, scowling
Mặt bàu bạt
Frowning face
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "bàu bạu"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"bàu bạu"
:
bứ bự
bều bệu
bầu bậu
bàu bạu
Lượt xem: 618
Từ vừa tra
+
bàu bạu
:
Frowning, scowlingMặt bàu bạtFrowning face
+
sơn then
:
Black lacquer
+
heo hắt
:
desolateCảnh vật heo hắtA desolate sightSống cuộc đời heo hắtTo live a desolate life
+
nóng bỏng
:
xem bỏng
+
chủ hôn
:
Person presiding over a wedding