--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bánh nướng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bánh nướng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bánh nướng
Your browser does not support the audio element.
+ noun
Pie (filled with various stuff)
Lượt xem: 735
Từ vừa tra
+
bánh nướng
:
Pie (filled with various stuff)
+
hành tung
:
track, trail, whereabouts
+
hiếu kỳ
:
curious; inquiring
+
defense department
:
Bộ Quốc phòng
+
ba bảy
:
more than one, several, a variety ofcó ba bảy cách lấy lòng ông tathere is more than one way of winning his favour