--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
băng hà học
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
băng hà học
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: băng hà học
Your browser does not support the audio element.
+
Glaciology
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "băng hà học"
Những từ có chứa
"băng hà học"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
icy
ice
rink
swathe
ice-free
glacial
ribbon
meteoric
bandage
bengalee
more...
Lượt xem: 419
Từ vừa tra
+
băng hà học
:
Glaciology
+
oilcan
:
thùng dầu
+
khí trơ
:
Inert gas
+
kính nể
:
Feel respect and consideration for, to have regard for
+
bù đầu
:
Over head and ears (in work)làm bù đầu suốt ngàyto be over head and ears in work the whole daybù đầu với những con sốto be over head and ears in figures