--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cổ mộ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cổ mộ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cổ mộ
+ noun
Antique tomb
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cổ mộ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"cổ mộ"
:
cải mả
cá mòi
cá muối
cá mè
ca múa
cảm mạo
cảm mến
cánh môi
cánh mũi
cao minh
more...
Lượt xem: 538
Từ vừa tra
+
cổ mộ
:
Antique tomb
+
ngọc thể
:
(từ cũ) your precious person
+
take
:
sự cầm, sự nắm, sự lấy
+
hong
:
dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc)
+
unbias
:
làm cho không có thành kiến, làm cho mất thành kiến (đối với ai, cái gì)