--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cao ngồng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cao ngồng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cao ngồng
+
Toweringly tall
Lượt xem: 620
Từ vừa tra
+
cao ngồng
:
Toweringly tall
+
dây cương
:
bridle
+
hiển vi
:
MicroscopicCó kích thước hiển viOf microscopic size.
+
dudley stuart john moore
:
giống dudley moore
+
queasy
:
làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)