chị bộ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chị bộ+ noun
- cell
- bí thư chi bộ
A cell secretary National branch
- bí thư chi bộ
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "chị bộ"
Lượt xem: 736
Từ vừa tra