che chở
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: che chở+ verb
- To give cover to, to protect
- người nghèo khổ che chở đùm bọc lẫn nhau
the poor protect and help one another
- người nghèo khổ che chở đùm bọc lẫn nhau
Lượt xem: 732
Từ vừa tra