--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
du côn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
du côn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: du côn
+ noun
Hooligan; rough
Lượt xem: 598
Từ vừa tra
+
du côn
:
Hooligan; rough
+
ồn ào
:
NoisyLớp học ồn àoA noisy classNói chuyện ồn àoThere is a din of conversation
+
tinh tú
:
stars
+
nửa tá
:
dozen; half a dozen
+
na ná
:
rather like; rather similarhai chị em na ná nhauThe two sisters are rather like each other