--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ effrontery chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
moral
:
(thuộc) đạo đức, (thuộc) luân lý, (thuộc) phẩm hạnhmoral standards những tiêu chuẩn đạo đứcmoral philosophy luân lýmoral principles nguyên lý đạo đức, đạo lý, đạo nghĩa
+
lời tựa
:
preface; foreword
+
hiểu dụ
:
(từ cũ; nghĩa cũ) (cũng nói hiểu thị) Make clear something tothe people (nói về quan lại)
+
ngoặc
:
Hookxem ngoặc đơn ; ngoặc kép.Pull (down...) with a hookNgoặc cành ổi hái mấy quảTo pull down a guava branch with a hook and pluck some fruit
+
contrast medium
:
giống contrast material.